menu_book
見出し語検索結果 "cầm quyền" (1件)
cầm quyền
日本語
フ政権を握る、与党の
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
swap_horiz
類語検索結果 "cầm quyền" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cầm quyền" (2件)
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)